TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

主环

zhǔhuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 主環

Âm Hán Việt CHỦ HOÀN

主环 nghĩa là vòng chính.

Nghĩa của 主环

zhǔhuán

CHỦ HOÀNphồn thể 主環
  1. Vòng chính

Câu hỏi thường gặp

主环 nghĩa là gì?

主环 (zhǔhuán) nghĩa là vòng chính.

主环 đọc thế nào?

主环 đọc là zhǔhuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 主环 là gì?

Âm Hán Việt của 主环 là "chủ hoàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.