TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

客观

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kèguān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 客觀

Âm Hán Việt KHÁCH QUAN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khách quan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

客观 nghĩa là khách quan, công bằng.

Nghĩa của 客观

kèguān

KHÁCH QUANTính từphồn thể 客觀
  1. Khách quan
  2. Công bằng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 客观

Trái nghĩa

Từ ghép có 客观

Câu hỏi thường gặp

客观 nghĩa là gì?

客观 (kèguān) nghĩa là khách quan, công bằng.

客观 đọc thế nào?

客观 đọc là kèguān (pinyin).

Âm Hán Việt của 客观 là gì?

Âm Hán Việt của 客观 là "khách quan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.