客观
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 客觀
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khách quan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
客观 nghĩa là khách quan, công bằng.
Nghĩa của 客观
kèguān
KHÁCH QUANTính từphồn thể 客觀- Khách quan
- Công bằng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 客观
Trái nghĩa
Từ ghép có 客观
Câu hỏi thường gặp
客观 nghĩa là gì?
客观 (kèguān) nghĩa là khách quan, công bằng.
客观 đọc thế nào?
客观 đọc là kèguān (pinyin).
Âm Hán Việt của 客观 là gì?
Âm Hán Việt của 客观 là "khách quan".