TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

丽佳娜

Lìjiānà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 麗佳娜

丽佳娜 nghĩa là Regina (tên).

Nghĩa của 丽佳娜

Lìjiānà

phồn thể 麗佳娜tên riêng
  1. Regina (tên)

Câu hỏi thường gặp

丽佳娜 nghĩa là gì?

丽佳娜 (lìjiānà) nghĩa là Regina (tên).

丽佳娜 đọc thế nào?

丽佳娜 đọc là Lìjiānà (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.