TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

丽致

Lìzhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 麗緻

Âm Hán Việt LỆ TRÍ

丽致 nghĩa là Ritz (chuỗi khách sạn).

Nghĩa của 丽致

Lìzhì

LỆ TRÍphồn thể 麗緻tên riêng
  1. Ritz (chuỗi khách sạn)

Câu hỏi thường gặp

丽致 nghĩa là gì?

丽致 (lìzhì) nghĩa là Ritz (chuỗi khách sạn).

丽致 đọc thế nào?

丽致 đọc là Lìzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 丽致 là gì?

Âm Hán Việt của 丽致 là "lệ trí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.