Do dự không biết đi nước nào (thành ngữ); lưỡng lự
Chần chừ
Câu hỏi thường gặp
举棋不定 nghĩa là gì?
举棋不定 (jǔqíbùdìng) nghĩa là lưỡng lự, chần chừ.
举棋不定 đọc thế nào?
举棋不定 đọc là jǔqíbùdìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 举棋不定 là gì?
Âm Hán Việt của 举棋不定 là "cử kỳ bất định".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.