举步
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 舉步
举步 nghĩa là tiến bước.
Nghĩa của 举步
jǔbù
CỬ BỘĐộng từphồn thể 舉步- văn học Tiến bước
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 举步
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 举步
- 举步维艰 — Tiến bước một cách khó khăn
Câu hỏi thường gặp
举步 nghĩa là gì?
举步 (jǔbù) nghĩa là tiến bước.
举步 đọc thế nào?
举步 đọc là jǔbù (pinyin).
Âm Hán Việt của 举步 là gì?
Âm Hán Việt của 举步 là "cử bộ".