TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

迈进

màijìn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 邁進

Âm Hán Việt MẠI TIẾN

迈进 nghĩa là bước vào, sải bước tiến lên.

Nghĩa của 迈进

màijìn

MẠI TIẾNĐộng từphồn thể 邁進
  1. Bước vào
  2. Sải bước tiến lên
  3. Tiến tới

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 迈进

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

迈进 nghĩa là gì?

迈进 (màijìn) nghĩa là bước vào, sải bước tiến lên.

迈进 đọc thế nào?

迈进 đọc là màijìn (pinyin).

Âm Hán Việt của 迈进 là gì?

Âm Hán Việt của 迈进 là "mại tiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.