TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

举行

HSK 3HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jǔxíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 舉行

Âm Hán Việt CỬ HÀNH

举行 nghĩa là tổ chức.

Nghĩa của 举行

jǔxíng

CỬ HÀNHĐộng từphồn thể 舉行
  1. Tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 举行

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 举行

  • 他们的婚礼将在明天举行。 Mai họ sẽ cưới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #335382
  • 学校与企业见面会于12月26日按期举行。 Sự kiện kết nối trường học và doanh nghiệp được dự kiến sẽ tổ chức vào ngày 26 tháng Mười Hai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #688065

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

举行 nghĩa là gì?

举行 (jǔxíng) nghĩa là tổ chức.

举行 đọc thế nào?

举行 đọc là jǔxíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 举行 là gì?

Âm Hán Việt của 举行 là "cử hành".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.