举行
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 舉行
举行 nghĩa là tổ chức.
Nghĩa của 举行
jǔxíng
CỬ HÀNHĐộng từphồn thể 舉行- Tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 举行
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 举行
- 他们的婚礼将在明天举行。 Mai họ sẽ cưới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #335382
- 学校与企业见面会于12月26日按期举行。 Sự kiện kết nối trường học và doanh nghiệp được dự kiến sẽ tổ chức vào ngày 26 tháng Mười Hai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #688065
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
举行 nghĩa là gì?
举行 (jǔxíng) nghĩa là tổ chức.
举行 đọc thế nào?
举行 đọc là jǔxíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 举行 là gì?
Âm Hán Việt của 举行 là "cử hành".