TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

举荐

jǔjiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 舉薦

Âm Hán Việt CỬ TIẾN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cử tiến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

举荐 nghĩa là đề cử, tiến cử.

Nghĩa của 举荐

jǔjiàn

CỬ TIẾNĐộng từphồn thể 舉薦
  1. Đề cử, tiến cử

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 举荐

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

举荐 nghĩa là gì?

举荐 (jǔjiàn) nghĩa là đề cử, tiến cử.

举荐 đọc thế nào?

举荐 đọc là jǔjiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 举荐 là gì?

Âm Hán Việt của 举荐 là "cử tiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.