久旷 (jiǔkuàng) nghĩa là Để hoang trong thời gian dài.
久旷 đọc thế nào?
久旷 đọc là jiǔkuàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 久旷 là gì?
Âm Hán Việt của 久旷 là "cửu khoáng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.