之乎者也
之乎者也 nghĩa là Nghĩa đen 之 (zhī), 乎 (hū), 者 (zhě) và 也 (yě) (bốn trợ từ ngữ pháp của văn cổ điển Trung Quốc) (thành ngữ); nghĩa bóng: cách diễn đạt cổ.
Nghĩa của 之乎者也
zhīhūzhěyě
CHI HỒ GIẢ DÃ- Nghĩa đen 之 (zhī), 乎 (hū), 者 (zhě) và 也 (yě) (bốn trợ từ ngữ pháp của văn cổ điển Trung Quốc) (thành ngữ); nghĩa bóng: cách diễn đạt cổ
Câu hỏi thường gặp
之乎者也 nghĩa là gì?
之乎者也 (zhīhūzhěyě) nghĩa là Nghĩa đen 之 (zhī), 乎 (hū), 者 (zhě) và 也 (yě) (bốn trợ từ ngữ pháp của văn cổ điển Trung Quốc) (thành ngữ); nghĩa bóng: cách diễn đạt cổ.
之乎者也 đọc thế nào?
之乎者也 đọc là zhīhūzhěyě (pinyin).
Âm Hán Việt của 之乎者也 là gì?
Âm Hán Việt của 之乎者也 là "chi hồ giả dã".