之间
HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 之間
之间 nghĩa là giữa, trong số.
Nghĩa của 之间
zhījiān
CHI GIANPhương vị từphồn thể 之間- sau danh từ Giữa; trong số; giữa chừng
- (dùng sau một số từ song âm để tạo thành biểu thức chỉ một khoảng thời gian ngắn, ví dụ: 弹指之间 (tánzhǐzhījiān))
Từ ghép có 之间
Thành ngữ có 之间
Câu ví dụ với 之间
- 我们之间完了,把戒指还给我! Chuyện giữa chúng ta kết thúc rồi. Trả lại tôi chiếc nhẫn! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #389792
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
之间 nghĩa là gì?
之间 (zhījiān) nghĩa là giữa, trong số.
之间 đọc thế nào?
之间 đọc là zhījiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 之间 là gì?
Âm Hán Việt của 之间 là "chi gian".