TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

乌龟

wūguī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 烏龜

Âm Hán Việt Ô QUY

乌龟 nghĩa là con rùa.

Nghĩa của 乌龟

wūguī

Ô QUYDanh từphồn thể 烏龜
  1. Con rùa
  2. Người chồng bị cắm sừng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 乌龟

Đồng nghĩa

Từ ghép có 乌龟

Câu ví dụ với 乌龟

  • 乌龟没有牙齿。 Wūguī méiyǒu yáchǐ.Những con rùa không có răng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5444617

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

乌龟 nghĩa là gì?

乌龟 (wūguī) nghĩa là con rùa.

乌龟 đọc thế nào?

乌龟 đọc là wūguī (pinyin).

Âm Hán Việt của 乌龟 là gì?

Âm Hán Việt của 乌龟 là "ô quy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.