乌龟
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 烏龜
乌龟 nghĩa là con rùa.
Nghĩa của 乌龟
wūguī
Ô QUYDanh từphồn thể 烏龜- Con rùa
- Người chồng bị cắm sừng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 乌龟
Đồng nghĩa
Từ ghép có 乌龟
Câu ví dụ với 乌龟
- 乌龟没有牙齿。 Wūguī méiyǒu yáchǐ.Những con rùa không có răng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5444617
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
乌龟 nghĩa là gì?
乌龟 (wūguī) nghĩa là con rùa.
乌龟 đọc thế nào?
乌龟 đọc là wūguī (pinyin).
Âm Hán Việt của 乌龟 là gì?
Âm Hán Việt của 乌龟 là "ô quy".