TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

乌龟壳

wūguīké giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 烏龜殼

Âm Hán Việt Ô QUY XÁC

乌龟壳 nghĩa là mai rùa.

Nghĩa của 乌龟壳

wūguīké

Ô QUY XÁCDanh từphồn thể 烏龜殼
  1. Mai rùa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 乌龟壳

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

乌龟壳 nghĩa là gì?

乌龟壳 (wūguīké) nghĩa là mai rùa.

乌龟壳 đọc thế nào?

乌龟壳 đọc là wūguīké (pinyin).

Âm Hán Việt của 乌龟壳 là gì?

Âm Hán Việt của 乌龟壳 là "ô quy xác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.