乍得
giọng máy của trình duyệt
乍得 nghĩa là Tchad.
Nghĩa của 乍得
Zhàdé
Tên riêngtên riêng- Tchad
Câu hỏi thường gặp
乍得 nghĩa là gì?
乍得 (zhàdé) nghĩa là Tchad.
乍得 đọc thế nào?
乍得 đọc là Zhàdé (pinyin).
乍得 nghĩa là Tchad.
乍得 (zhàdé) nghĩa là Tchad.
乍得 đọc là Zhàdé (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.