乎
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 丿 (triệt) · bộ số 4 Số nét: 5 Cấu tạo: ⿻𠂌丷 Mọi âm Hán Việt của chữ: hồ, hô, hòe
乎 nghĩa là (trợ từ cổ điển tương tự 于 (yú)) trong.
Nghĩa của 乎
hū
HỒ- (trợ từ cổ điển tương tự 于 (yú)) trong
- Tại
- Từ
- Bởi vì
- Hơn
- (trợ từ kết thúc cổ điển tương tự 吗 (ma), 吧 (ba), 呢 (ne), biểu thị câu hỏi, nghi ngờ hoặc kinh ngạc)
Từ ghép có 乎
Thành ngữ có 乎
- 不在乎 — Không quan tâm
- 出乎意料 — Vượt ngoài mong đợi (thành ngữ); không ngờ tới
- 满不在乎 — Không hề bận tâm
- 异乎寻常 — Bất thường
- 不亦乐乎 — Chẳng phải vui sao? (trích Khổng Tử)
- 微乎其微 — Một chút xíu
- 忘乎所以 — Quá đà
- 出乎意外 — Vượt ngoài mong đợi (thành ngữ); không ngờ tới
- 神乎其技 — Xuất sắc
- 出乎预料 — Vượt ngoài mong đợi (thành ngữ); không ngờ tới
- 之乎者也 — Nghĩa đen 之 (zhī), 乎 (hū), 者 (zhě) và 也 (yě) (bốn trợ từ ngữ pháp của văn cổ điển Trung Quốc) (thành ngữ); nghĩa bóng: cách diễn đạt cổ
- 卓乎不群 — Nổi bật giữa đám đông (thành ngữ); xuất sắc
- 犹之乎 — Giống như (gì đó)
- 超乎寻常 — Khác thường
- 渺乎其微 — Xa xôi và không đáng kể
Câu hỏi thường gặp
乎 nghĩa là gì?
乎 (hū) nghĩa là (trợ từ cổ điển tương tự 于 (yú)) trong.
乎 đọc thế nào?
乎 đọc là hū (pinyin).
Âm Hán Việt của 乎 là gì?
Âm Hán Việt của 乎 là "hồ".