乍得湖
giọng máy của trình duyệt
乍得湖 nghĩa là hồ tchad.
Nghĩa của 乍得湖
Zhàdé Hú
Tên riêngtên riêng- Hồ Tchad
Câu hỏi thường gặp
乍得湖 nghĩa là gì?
乍得湖 (zhàdé hú) nghĩa là hồ tchad.
乍得湖 đọc thế nào?
乍得湖 đọc là Zhàdé Hú (pinyin).
乍得湖 nghĩa là hồ tchad.
乍得湖 (zhàdé hú) nghĩa là hồ tchad.
乍得湖 đọc là Zhàdé Hú (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.