TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

乍得湖

Zhàdé Hú giọng máy của trình duyệt

乍得湖 nghĩa là hồ tchad.

Nghĩa của 乍得湖

Zhàdé Hú

Tên riêngtên riêng
  1. Hồ Tchad

Câu hỏi thường gặp

乍得湖 nghĩa là gì?

乍得湖 (zhàdé hú) nghĩa là hồ tchad.

乍得湖 đọc thế nào?

乍得湖 đọc là Zhàdé Hú (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.