TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

乍现

zhàxiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 乍現

乍现 nghĩa là xuất hiện đột ngột.

Nghĩa của 乍现

zhàxiàn

phồn thể 乍現
  1. Xuất hiện đột ngột

Câu hỏi thường gặp

乍现 nghĩa là gì?

乍现 (zhàxiàn) nghĩa là xuất hiện đột ngột.

乍现 đọc thế nào?

乍现 đọc là zhàxiàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.