Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhạc phủ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
乐府 nghĩa là nhạc phủ.
Nghĩa của 乐府
yuèfǔ
NHẠC PHỦTên riêng, Danh từphồn thể 樂府
Nhạc phủ (thể loại thơ trữ tình Trung Quốc)
Câu hỏi thường gặp
乐府 nghĩa là gì?
乐府 (yuèfǔ) nghĩa là nhạc phủ.
乐府 đọc thế nào?
乐府 đọc là yuèfǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 乐府 là gì?
Âm Hán Việt của 乐府 là "nhạc phủ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.