Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lạc quan chủ nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
乐观主义 nghĩa là chủ nghĩa lạc quan.
Nghĩa của 乐观主义
lèguānzhǔyì
LẠC QUAN CHỦ NGHĨADanh từphồn thể 樂觀主義
Chủ nghĩa lạc quan
Câu hỏi thường gặp
乐观主义 nghĩa là gì?
乐观主义 (lèguānzhǔyì) nghĩa là chủ nghĩa lạc quan.
乐观主义 đọc thế nào?
乐观主义 đọc là lèguānzhǔyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 乐观主义 là gì?
Âm Hán Việt của 乐观主义 là "lạc quan chủ nghĩa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.