Cải trang hóa trang (thành ngữ); giả vờ để lừa dối
Câu hỏi thường gặp
乔装打扮 nghĩa là gì?
乔装打扮 (qiáozhuāngdǎbàn) nghĩa là cải trang hóa trang.
乔装打扮 đọc thế nào?
乔装打扮 đọc là qiáozhuāngdǎbàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 乔装打扮 là gì?
Âm Hán Việt của 乔装打扮 là "kiều trang đả ban".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.