TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

乙种射线

yǐzhǒngshèxiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 乙種射線

Âm Hán Việt ẤT CHỦNG XẠ TUYẾN

乙种射线 nghĩa là tia beta.

Nghĩa của 乙种射线

yǐzhǒngshèxiàn

ẤT CHỦNG XẠ TUYẾNDanh từphồn thể 乙種射線
  1. Tia beta (dòng electron từ phân rã phóng xạ)

Câu hỏi thường gặp

乙种射线 nghĩa là gì?

乙种射线 (yǐzhǒngshèxiàn) nghĩa là tia beta.

乙种射线 đọc thế nào?

乙种射线 đọc là yǐzhǒngshèxiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 乙种射线 là gì?

Âm Hán Việt của 乙种射线 là "ất chủng xạ tuyến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.