TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

乙种

yǐzhǒng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 乙種

Âm Hán Việt ẤT CHỦNG

乙种 nghĩa là Beta hoặc loại 2.

Nghĩa của 乙种

yǐzhǒng

ẤT CHỦNGphồn thể 乙種
  1. Beta hoặc loại 2

Từ ghép có 乙种

Câu hỏi thường gặp

乙种 nghĩa là gì?

乙种 (yǐzhǒng) nghĩa là Beta hoặc loại 2.

乙种 đọc thế nào?

乙种 đọc là yǐzhǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 乙种 là gì?

Âm Hán Việt của 乙种 là "ất chủng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.