TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

乙醇酸

yǐchúnsuān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ẤT THUẦN TOAN

乙醇酸 nghĩa là Axit glycolic C2H4O3.

Nghĩa của 乙醇酸

yǐchúnsuān

ẤT THUẦN TOANDanh từ
  1. Axit glycolic C2H4O3

Câu hỏi thường gặp

乙醇酸 nghĩa là gì?

乙醇酸 (yǐchúnsuān) nghĩa là Axit glycolic C2H4O3.

乙醇酸 đọc thế nào?

乙醇酸 đọc là yǐchúnsuān (pinyin).

Âm Hán Việt của 乙醇酸 là gì?

Âm Hán Việt của 乙醇酸 là "ất thuần toan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.