乜斜
giọng máy của trình duyệt
乜斜 nghĩa là nheo mắt.
Nghĩa của 乜斜
miēxie
Động từ, Tính từ- Nheo mắt
Câu hỏi thường gặp
乜斜 nghĩa là gì?
乜斜 (miēxie) nghĩa là nheo mắt.
乜斜 đọc thế nào?
乜斜 đọc là miēxie (pinyin).
乜斜 nghĩa là nheo mắt.
乜斜 (miēxie) nghĩa là nheo mắt.
乜斜 đọc là miēxie (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.