TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

乜嘢

miēyě giọng máy của trình duyệt

乜嘢 nghĩa là Gì? (tiếng Quảng Đông) (tương đương trong Quan Thoại: 什么 (shénme)).

Nghĩa của 乜嘢

miēyě

Đại từ, Hạn định từ
  1. Gì? (tiếng Quảng Đông) (tương đương trong Quan Thoại: 什么 (shénme))
  2. tiếng Quảng Đông Gì, cái gì; nào
    • 你 最 鍾意 嘅 係 乜嘢 顏色?Màu nào bạn thích nhất?

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 乜嘢

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

乜嘢 nghĩa là gì?

乜嘢 (miēyě) nghĩa là Gì? (tiếng Quảng Đông) (tương đương trong Quan Thoại: 什么 (shénme)).

乜嘢 đọc thế nào?

乜嘢 đọc là miēyě (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.