九
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 乙 (ất) · bộ số 5 Số nét: 2 Mọi âm Hán Việt của chữ: cửu, cưu
九 nghĩa là chín.
Nghĩa của 九
jiǔ
CỬU- Chín
- 9
Từ ghép có 九
Thành ngữ có 九
- 九死一生 — Chín phần chết một phần sống (thành ngữ); thoát chết trong gang tấc
- 九霄云外 — Vượt qua chín tầng mây
- 十拿九稳 — Chắc chắn; nắm trong tay
- 一言九鼎 — Một lời đáng chín đỉnh thiêng (thành ngữ); lời nói rất có trọng lượng
- 九牛一毛 — Một sợi lông từ chín con bò
- 龙生九子 — Rồng sinh chín con (thành ngữ); nghĩa bóng: đủ loại người
- 九头鸟 — Chim huyền thoại có chín đầu
- 数九寒天 — Chín giai đoạn chín ngày sau đông chí, thời gian lạnh nhất trong năm
- 九九归一 — Chín chia chín bằng một (quy tắc bàn tính)
- 三旬九食 — Nghĩa đen chỉ ăn chín bữa trong ba mươi ngày
- 九天揽月 — Hái sao trên trời
- 十赌九输 — Đánh bạc mười lần thua chín lần
Câu ví dụ với 九
- 一、二、三、四、五、六、七、八、九、十。 Yī, èr, sān, sì, wǔ, liù, qī, bā, jiǔ, shí.Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #382212
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
九 nghĩa là gì?
九 (jiǔ) nghĩa là chín.
九 đọc thế nào?
九 đọc là jiǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 九 là gì?
Âm Hán Việt của 九 là "cửu".