TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

九宫格

jiǔgōnggé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 九宮格

Âm Hán Việt CỬU CUNG CÁCH

九宫格 nghĩa là Lưới 3x3.

Nghĩa của 九宫格

jiǔgōnggé

CỬU CUNG CÁCHDanh từphồn thể 九宮格
  1. Lưới 3x3

Câu hỏi thường gặp

九宫格 nghĩa là gì?

九宫格 (jiǔgōnggé) nghĩa là Lưới 3x3.

九宫格 đọc thế nào?

九宫格 đọc là jiǔgōnggé (pinyin).

Âm Hán Việt của 九宫格 là gì?

Âm Hán Việt của 九宫格 là "cửu cung cách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.