九宫格数独 (jiǔgōnggéshùdú) nghĩa là Sudoku (trò chơi xếp số).
九宫格数独 đọc thế nào?
九宫格数独 đọc là jiǔgōnggéshùdú (pinyin).
Âm Hán Việt của 九宫格数独 là gì?
Âm Hán Việt của 九宫格数独 là "cửu cung cách số độc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.