Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cửu trại câu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
九寨沟 nghĩa là Thung lũng Cửu Trại Câu, Tứ Xuyên.
Nghĩa của 九寨沟
Jiǔzhàigōu
CỬU TRẠI CÂUTên riêngphồn thể 九寨溝tên riêng
Thung lũng Cửu Trại Câu, Tứ Xuyên
Huyện Cửu Trại Câu, Tứ Xuyên
Câu hỏi thường gặp
九寨沟 nghĩa là gì?
九寨沟 (jiǔzhàigōu) nghĩa là Thung lũng Cửu Trại Câu, Tứ Xuyên.
九寨沟 đọc thế nào?
九寨沟 đọc là Jiǔzhàigōu (pinyin).
Âm Hán Việt của 九寨沟 là gì?
Âm Hán Việt của 九寨沟 là "cửu trại câu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.