TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

九江

Jiǔjiāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỬU GIANG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cửu giang” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

九江 nghĩa là Địa cấp thị Cửu Giang, tỉnh Giang Tây.

Nghĩa của 九江

Jiǔjiāng

CỬU GIANGTên riêngtên riêng
  1. Địa cấp thị Cửu Giang, tỉnh Giang Tây
  2. Cũng là huyện Cửu Giang

Câu hỏi thường gặp

九江 nghĩa là gì?

九江 (jiǔjiāng) nghĩa là Địa cấp thị Cửu Giang, tỉnh Giang Tây.

九江 đọc thế nào?

九江 đọc là Jiǔjiāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 九江 là gì?

Âm Hán Việt của 九江 là "cửu giang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.