TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

书香

shūxiāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 書香

Âm Hán Việt THƯ HƯƠNG

书香 nghĩa là danh tiếng văn chương.

Nghĩa của 书香

shūxiāng

THƯ HƯƠNGDanh từphồn thể 書香
  1. Danh tiếng văn chương

Thành ngữ có 书香

  • 书香门第 — Gia đình có danh tiếng văn chương (thành ngữ); gia đình nho học

Câu hỏi thường gặp

书香 nghĩa là gì?

书香 (shūxiāng) nghĩa là danh tiếng văn chương.

书香 đọc thế nào?

书香 đọc là shūxiāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 书香 là gì?

Âm Hán Việt của 书香 là "thư hương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.