TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

买房

mǎifáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 買房

Âm Hán Việt MÃI PHÒNG

买房 nghĩa là mua nhà.

Nghĩa của 买房

mǎifáng

MÃI PHÒNGĐộng từphồn thể 買房
  1. Mua nhà

Câu hỏi thường gặp

买房 nghĩa là gì?

买房 (mǎifáng) nghĩa là mua nhà.

买房 đọc thế nào?

买房 đọc là mǎifáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 买房 là gì?

Âm Hán Việt của 买房 là "mãi phòng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.