买空
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 買空
买空 nghĩa là mua ký quỹ.
Nghĩa của 买空
mǎikōng
MÃI KHÔNGphồn thể 買空- Mua ký quỹ (tài chính)
Từ ghép có 买空
Câu hỏi thường gặp
买空 nghĩa là gì?
买空 (mǎikōng) nghĩa là mua ký quỹ.
买空 đọc thế nào?
买空 đọc là mǎikōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 买空 là gì?
Âm Hán Việt của 买空 là "mãi không".