TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

乱跳

luàntiào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 亂跳

Âm Hán Việt LOẠN KHIÊU

乱跳 nghĩa là nhảy loạn lên, đập loạn xạ.

Nghĩa của 乱跳

luàntiào

LOẠN KHIÊUphồn thể 亂跳
  1. Nhảy loạn lên
  2. Đập loạn xạ

Thành ngữ có 乱跳

  • 活蹦乱跳 — Nhảy nhót tung tăng (thành ngữ); hoạt bát
  • 欢蹦乱跳 — Tràn đầy sức sống và hoạt bát

Câu hỏi thường gặp

乱跳 nghĩa là gì?

乱跳 (luàntiào) nghĩa là nhảy loạn lên, đập loạn xạ.

乱跳 đọc thế nào?

乱跳 đọc là luàntiào (pinyin).

Âm Hán Việt của 乱跳 là gì?

Âm Hán Việt của 乱跳 là "loạn khiêu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.