TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

予以

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yǔyǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DỮ DĨ

予以 nghĩa là đưa ra, áp đặt.

Nghĩa của 予以

yǔyǐ

DỮ DĨĐộng từ
  1. Đưa ra
  2. Áp đặt
  3. Áp dụng

Thành ngữ có 予以

  • 予以照顾 — Yêu cầu ai đó cân nhắc kỹ lưỡng một yêu cầu

Câu hỏi thường gặp

予以 nghĩa là gì?

予以 (yǔyǐ) nghĩa là đưa ra, áp đặt.

予以 đọc thế nào?

予以 đọc là yǔyǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 予以 là gì?

Âm Hán Việt của 予以 là "dữ dĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.