予以照顾 — Yêu cầu ai đó cân nhắc kỹ lưỡng một yêu cầu
Câu hỏi thường gặp
予以 nghĩa là gì?
予以 (yǔyǐ) nghĩa là đưa ra, áp đặt.
予以 đọc thế nào?
予以 đọc là yǔyǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 予以 là gì?
Âm Hán Việt của 予以 là "dữ dĩ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.