争先恐后 — Tranh nhau làm trước và sợ bị làm sau (thành ngữ); thi đua từng chút một
Câu hỏi thường gặp
争先 nghĩa là gì?
争先 (zhēngxiān) nghĩa là Cạnh tranh để đứng đầu.
争先 đọc thế nào?
争先 đọc là zhēngxiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 争先 là gì?
Âm Hán Việt của 争先 là "tranh tiên".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.