TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

争先

zhēngxiān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 爭先

Âm Hán Việt TRANH TIÊN

争先 nghĩa là Cạnh tranh để đứng đầu.

Nghĩa của 争先

zhēngxiān

TRANH TIÊNĐộng từphồn thể 爭先
  1. Cạnh tranh để đứng đầu
  2. Tranh giành vị trí đầu tiên

Thành ngữ có 争先

  • 争先恐后 — Tranh nhau làm trước và sợ bị làm sau (thành ngữ); thi đua từng chút một

Câu hỏi thường gặp

争先 nghĩa là gì?

争先 (zhēngxiān) nghĩa là Cạnh tranh để đứng đầu.

争先 đọc thế nào?

争先 đọc là zhēngxiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 争先 là gì?

Âm Hán Việt của 争先 là "tranh tiên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.