争
HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 爭
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tranh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 亅 (quyết) · bộ số 6 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: tranh, tránh, bào
争 nghĩa là cố gắng giành, đua tranh.
Nghĩa của 争
zhēng
TRANHphồn thể 爭- Cố gắng giành
- Đua tranh
- Tranh luận hoặc tranh cãi
- phương ngữ Thiếu hoặc không đủ
- Như thế nào hoặc cái gì
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 争
Đồng nghĩa
Từ ghép có 争
Thành ngữ có 争
- 百家争鸣 — Trăm nhà đua tiếng (thành ngữ); chỉ các trường phái triết học kinh điển thời Chiến Quốc 475-221 TCN
- 争先恐后 — Tranh nhau làm trước và sợ bị làm sau (thành ngữ); thi đua từng chút một
- 争权夺利 — Tranh giành quyền lực và lợi ích (thành ngữ); đấu đá quyền lực
- 争夺战 — Cuộc đấu tranh
- 与世无争 — Không màng chuyện thế sự
- 明争暗斗 — Đấu tranh công khai và ngấm ngầm
- 争风吃醋 — Ganh đua vì tình cảm của một người đàn ông hoặc phụ nữ
- 力争上游 — Phấn đấu vươn lên hàng đầu (thành ngữ); nhắm đến kết quả tốt nhất
- 争强好胜 — Cạnh tranh
- 争分夺秒 — Tranh từng phút, cướp từng giây (thành ngữ); chạy đua với thời gian
- 分秒必争 — Tranh thủ từng phút từng giây (thành ngữ); không để mất phút nào
- 你争我夺 — Bạn tranh, tôi đoạt (thành ngữ); cạnh tranh quyết liệt không khoan nhượng
- 只争朝夕 — Tranh thủ từng phút; tận dụng tối đa thời gian của mình
- 龙争虎斗 — Rồng tranh, hổ đấu (thành ngữ); trận chiến ác liệt giữa những người khổng lồ
- 争名夺利 — Tranh giành danh tiếng, đoạt lợi ích (thành ngữ); tranh giành danh vọng và tài sản
- 两虎相争 — Hai hổ đánh nhau
- 争执不下 — Cãi nhau không dứt
- 争斤论两 — Mặc cả từng chút một
- 争长论短 — Tranh luận ai đúng sai
- 蚁斗蜗争 — Kiến đánh nhau, ốc sên tranh đấu (thành ngữ); nghĩa bóng: cãi vã vụn vặt
Câu hỏi thường gặp
争 nghĩa là gì?
争 (zhēng) nghĩa là cố gắng giành, đua tranh.
争 đọc thế nào?
争 đọc là zhēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 争 là gì?
Âm Hán Việt của 争 là "tranh".