TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

事先通知

shìxiāntōngzhī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SỰ TIÊN THÔNG TRI

事先通知 nghĩa là thông báo sơ bộ, thông báo trước.

Nghĩa của 事先通知

shìxiāntōngzhī

SỰ TIÊN THÔNG TRI
  1. Thông báo sơ bộ
  2. Thông báo trước

Câu hỏi thường gặp

事先通知 nghĩa là gì?

事先通知 (shìxiāntōngzhī) nghĩa là thông báo sơ bộ, thông báo trước.

事先通知 đọc thế nào?

事先通知 đọc là shìxiāntōngzhī (pinyin).

Âm Hán Việt của 事先通知 là gì?

Âm Hán Việt của 事先通知 là "sự tiên thông tri".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.