事先
giọng máy của trình duyệt
事先 nghĩa là trước thời hạn, trước sự kiện.
Nghĩa của 事先
shìxiān
SỰ TIÊNPhó từ- Trước thời hạn
- Trước sự kiện
- Trước đó
- Từ trước
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 事先
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 事先
- 事先打个招呼,别叫我临时抓瞎。 Cứ chào hỏi một câu trước đã, không đến lúc lại vội vội vàng vàng.Tatoeba #3709297
- 大家事先要搞好调查研究,把方案设计得周密些,以便少走弯路。 Mọi người trước tiên phải điều tra nghiên cứu kỹ đi, thiết kế phương án cẩn thận một chút, để bớt phải đi đường vòng.Tatoeba #3709308
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
事先 nghĩa là gì?
事先 (shìxiān) nghĩa là trước thời hạn, trước sự kiện.
事先 đọc thế nào?
事先 đọc là shìxiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 事先 là gì?
Âm Hán Việt của 事先 là "sự tiên".