事奉
giọng máy của trình duyệt
事奉 nghĩa là phục vụ.
Nghĩa của 事奉
shìfèng
SỰ PHỤNGĐộng từ- Phục vụ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 事奉
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
事奉 nghĩa là gì?
事奉 (shìfèng) nghĩa là phục vụ.
事奉 đọc thế nào?
事奉 đọc là shìfèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 事奉 là gì?
Âm Hán Việt của 事奉 là "sự phụng".