二丁醚
giọng máy của trình duyệt
二丁醚 nghĩa là Ete dibutyl.
Nghĩa của 二丁醚
èrdīngmí
- Ete dibutyl
Câu hỏi thường gặp
二丁醚 nghĩa là gì?
二丁醚 (èrdīngmí) nghĩa là Ete dibutyl.
二丁醚 đọc thế nào?
二丁醚 đọc là èrdīngmí (pinyin).
二丁醚 nghĩa là Ete dibutyl.
二丁醚 (èrdīngmí) nghĩa là Ete dibutyl.
二丁醚 đọc là èrdīngmí (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.