TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

二叉树

èrchāshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 二叉樹

二叉树 nghĩa là cây nhị phân.

Nghĩa của 二叉树

èrchāshù

Danh từphồn thể 二叉樹
  1. Cây nhị phân

Câu hỏi thường gặp

二叉树 nghĩa là gì?

二叉树 (èrchāshù) nghĩa là cây nhị phân.

二叉树 đọc thế nào?

二叉树 đọc là èrchāshù (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.