二次曲 (èrcìqū) nghĩa là đường cong bậc hai, thiết diện cônic.
二次曲 đọc thế nào?
二次曲 đọc là èrcìqū (pinyin).
Âm Hán Việt của 二次曲 là gì?
Âm Hán Việt của 二次曲 là "nhị thứ khúc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.