TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

二甲基胂酸

èrjiǎjīshènsuān giọng máy của trình duyệt

二甲基胂酸 nghĩa là Axit dimethylarsenic (CH3)2AsO2H.

Nghĩa của 二甲基胂酸

èrjiǎjīshènsuān

  1. Axit dimethylarsenic (CH3)2AsO2H
  2. Axit cacodylic

Câu hỏi thường gặp

二甲基胂酸 nghĩa là gì?

二甲基胂酸 (èrjiǎjīshènsuān) nghĩa là Axit dimethylarsenic (CH3)2AsO2H.

二甲基胂酸 đọc thế nào?

二甲基胂酸 đọc là èrjiǎjīshènsuān (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.