TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

二硫化碳

èrliúhuàtàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHỊ LƯU HÓA THÁN

二硫化碳 nghĩa là Cacbon disulfide.

Nghĩa của 二硫化碳

èrliúhuàtàn

NHỊ LƯU HÓA THÁNDanh từ
  1. Cacbon disulfide

Câu hỏi thường gặp

二硫化碳 nghĩa là gì?

二硫化碳 (èrliúhuàtàn) nghĩa là Cacbon disulfide.

二硫化碳 đọc thế nào?

二硫化碳 đọc là èrliúhuàtàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 二硫化碳 là gì?

Âm Hán Việt của 二硫化碳 là "nhị lưu hóa thán".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.