TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

二硫基丙磺酸钠

èrliújībǐnghuángsuānnà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 二硫基丙磺酸鈉

Âm Hán Việt NHỊ LƯU CƠ BÍNH HUỲNH TOAN NỘT

二硫基丙磺酸钠 nghĩa là Natri dimercaptosulfonat.

Nghĩa của 二硫基丙磺酸钠

èrliújībǐnghuángsuānnà

NHỊ LƯU CƠ BÍNH HUỲNH TOAN NỘTphồn thể 二硫基丙磺酸鈉
  1. Natri dimercaptosulfonat

Câu hỏi thường gặp

二硫基丙磺酸钠 nghĩa là gì?

二硫基丙磺酸钠 (èrliújībǐnghuángsuānnà) nghĩa là Natri dimercaptosulfonat.

二硫基丙磺酸钠 đọc thế nào?

二硫基丙磺酸钠 đọc là èrliújībǐnghuángsuānnà (pinyin).

Âm Hán Việt của 二硫基丙磺酸钠 là gì?

Âm Hán Việt của 二硫基丙磺酸钠 là "nhị lưu cơ bính huỳnh toan nột".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.