TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

二进

èrjìn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 二進

Âm Hán Việt NHỊ TIẾN

二进 nghĩa là nhị phân.

Nghĩa của 二进

èrjìn

NHỊ TIẾNTính từphồn thể 二進
  1. Nhị phân (toán học)

Từ ghép có 二进

Câu hỏi thường gặp

二进 nghĩa là gì?

二进 (èrjìn) nghĩa là nhị phân.

二进 đọc thế nào?

二进 đọc là èrjìn (pinyin).

Âm Hán Việt của 二进 là gì?

Âm Hán Việt của 二进 là "nhị tiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.