TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

二项式系数

èrxiàngshìxìshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 二項式係數

Âm Hán Việt NHỊ HẠNG THỨC HỆ SỐ

二项式系数 nghĩa là hệ số nhị thức.

Nghĩa của 二项式系数

èrxiàngshìxìshù

NHỊ HẠNG THỨC HỆ SỐDanh từphồn thể 二項式係數
  1. toán học Hệ số nhị thức

Câu hỏi thường gặp

二项式系数 nghĩa là gì?

二项式系数 (èrxiàngshìxìshù) nghĩa là hệ số nhị thức.

二项式系数 đọc thế nào?

二项式系数 đọc là èrxiàngshìxìshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 二项式系数 là gì?

Âm Hán Việt của 二项式系数 là "nhị hạng thức hệ số".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.