TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

二𫫇英

èr'èyīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 二噁英

二𫫇英 nghĩa là Dioxin.

Nghĩa của 二𫫇英

èr'èyīng

Danh từphồn thể 二噁英
  1. Dioxin

Câu hỏi thường gặp

二𫫇英 nghĩa là gì?

二𫫇英 (èr'èyīng) nghĩa là Dioxin.

二𫫇英 đọc thế nào?

二𫫇英 đọc là èr'èyīng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.